pivotal encounter
📖 Định nghĩa
-
Cuộc gặp then chốt; Cuộc gặp thay đổi cuộc đời
💬 Ví dụ
-
The championship final was a pivotal encounter for the young athlete's career.
Trận chung kết vô địch là một cuộc đối đầu then chốt đối với sự nghiệp của vận động viên trẻ.
-
Meeting her mentor proved to be a pivotal encounter that changed her perspective on life.
Việc gặp gỡ người cố vấn đã chứng minh là một cuộc gặp gỡ then chốt làm thay đổi quan điểm sống của cô ấy.