pinnacle
🇺🇸 /ˈpɪnəkəl/
📖 Định nghĩa
-
noun
đỉnh núi; đỉnh cao, tột đỉnh; chóp nhọn
-
verb
đặt lên đỉnh cao; tạo thành đỉnh nhọn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: pinnacles
Ngôi 3 số ít: pinnacles
Thì quá khứ: pinnacled
Phân từ quá khứ: pinnacled
Phân từ hiện tại: pinnacling
Cụm từ cố định
reach the pinnacleat the pinnacle ofpinnacle of successpinnacle of achievementpinnacle of one's careerpinnacle of power
Từ phái sinh
pinnacledpinnacular
Từ đồng nghĩa
peaksummitapexzenithacmecrestclimax
Từ trái nghĩa
bottombasenadirfoot
Dễ nhầm lẫn
summit
EN: 'Summit' typically refers to the physical top of a mountain or a high-level meeting; 'pinnacle' is more often used figuratively for the highest point of achievement or success.
vi: 'Summit' thường đề cập đến đỉnh vật lý của một ngọn núi hoặc một cuộc họp cấp cao; 'pinnacle' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điểm cao nhất của thành tựu hoặc sự thành công.
zenith
EN: 'Zenith' originally refers to the point directly overhead in astronomy; 'pinnacle' refers to a pointed peak or the highest level of something.
vi: 'Zenith' ban đầu đề cập đến điểm ngay trên đầu trong thiên văn học; 'pinnacle' đề cập đến một đỉnh nhọn hoặc mức cao nhất của điều gì đó.
apex
EN: 'Apex' emphasizes the geometric tip or turning point; 'pinnacle' emphasizes the highest point of achievement or a pointed structure.
vi: 'Apex' nhấn mạnh đỉnh hình học hoặc điểm chuyển tiếp; 'pinnacle' nhấn mạnh điểm cao nhất của thành tựu hoặc một cấu trúc nhọn.
Mẹo chính tả
EN: Remember 'pinnacle' has double 'n' and ends in '-cle', not '-cal' or '-kel'. A common misspelling is 'pinacle'.
vi: Hãy nhớ rằng 'pinnacle' có hai chữ 'n' và kết thúc bằng '-cle', không phải '-cal' hay '-kel'. Một lỗi chính tả phổ biến là 'pinacle'.
💬 Ví dụ
-
The climbers reached the pinnacle of the mountain just before sunset.
Các nhà leo núi đã đạt đến đỉnh núi ngay trước lúc hoàng hôn.
-
She had reached the pinnacle of her career as a world-renowned surgeon.
Cô ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của mình với tư cách là một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng thế giới.
-
The cathedral's flying buttresses were crowned with intricately carved pinnacles.
Các chóp nhọn của các trụ bay nhà thờ được trang trí bằng những đường khắc tinh xảo.
-
Fame had pinnacled him above all his contemporaries.
Danh tiếng đã đưa ông ta lên trên tất cả những người cùng thời.
-
The ice pinnacled along the ridge in jagged formations.
Băng đá tạo thành những chóp nhọn lởm chởm dọc theo sườn núi.