pick-up
📖 Định nghĩa
-
noun
xe bán tải; Đón; lấy hàng; sự cải thiện; sự tăng lên; quan hệ một đêm; tán tỉnh; đầu đọc đĩa than; pickup; trận đấu ngẫu hứng; Nâng lên; Nhặt lên; thu tín hiệu từ xa; chất kích thích
-
adjective
không chính thức; ngẫu hứng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
He loaded the furniture into the back of his pick-up and drove it to the new house.
Anh ấy chất đồ nội thất vào thùng sau xe bán tải và lái đến nhà mới.
-
The school bus makes three pick-ups before reaching the elementary school.
Xe buýt trường học dừng đón ba lần trước khi đến trường tiểu học.
-
There has been a noticeable pick-up in sales since the new advertising campaign began.
Đã có sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng kể từ khi chiến dịch quảng cáo mới bắt đầu.
-
They met at a bar and it turned into a pick-up that lasted only one night.
Họ gặp nhau ở quán bar và kết thúc bằng một mối tình một đêm.
-
The old turntable needed a new pick-up because the sound had become distorted.
Máy quay đĩa cũ cần một đầu đọc mới vì âm thanh bị méo.
-
The guitar's pick-up was adjusted to reduce feedback during the live performance.
Pickup của cây đàn đã được điều chỉnh để giảm tiếng hú trong buổi biểu diễn trực tiếp.
-
We organized a pick-up basketball game at the park on Saturday afternoon.
Chúng tôi đã tổ chức một trận bóng rổ ngẫu hứng ở công viên vào chiều thứ Bảy.
-
The crane's pick-up of the heavy steel beam was completed in under a minute.
Cần cẩu nâng thanh thép nặng hoàn tất trong chưa đầy một phút.
-
The network arranged a satellite pick-up of the event from the remote stadium.
Mạng lưới đã sắp xếp thu phát sóng vệ tinh của sự kiện từ sân vận động xa xôi.
-
She needed a strong coffee as a pick-up before her afternoon meeting.
Cô ấy cần một tách cà phê đậm để tỉnh táo trước cuộc họp chiều.