peter

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈpiːtə/ 🇺🇸 /ˈpiːtɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Phêrô; dương vật (thô tục); hòm sắt; phòng giam; Thuốc nổ nhỏ (lóng)
  2. verb
    lụi dần; tắt ngấm; Quan hệ tình dục bằng miệng với nam
  3. noun
    Súng nhỏ hoặc cối (cổ, lóng)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: peters Ngôi 3 số ít: peters Thì quá khứ: petered Phân từ quá khứ: petered Phân từ hiện tại: petering

Cụm từ cố định

peter outpeter out completelygradually peter out

Từ đồng nghĩa

dwindlediminishfadetaper offfizzle outwane

Từ trái nghĩa

increasesurgegrow

Dễ nhầm lẫn

Peter
EN: 'Peter' (capitalized) is a proper name; 'peter' (lowercase) is a verb meaning to diminish gradually, or British slang for a prison cell/safe.
vi: 'Peter' (viết hoa) là tên riêng; 'peter' (viết thường) là động từ có nghĩa là giảm dần, hoặc tiếng lóng Anh Quốc chỉ nhà tù/cỗ máy an toàn.
patter
EN: 'patter' means rapid talk or a repeated sound; 'peter' means to gradually diminish (usually with 'out').
vi: 'patter' có nghĩa là nói nhanh hoặc một âm thanh lặp lại; 'peter' có nghĩa là giảm dần (thường đi với 'out').

Mẹo chính tả

EN: Ensure lowercase 'p' when using the verb 'peter out'; capitalizing it makes it the proper name 'Peter'. The verb is almost always used with the particle 'out'.
vi: Hãy đảm bảo dùng chữ 'p' viết thường khi dùng động từ 'peter out'; viết hoa nó sẽ biến nó thành tên riêng 'Peter'. Động từ này hầu như luôn được dùng với tiểu từ 'out'.

💬 Ví dụ

  1. Peter was one of the twelve apostles of Jesus.

    Phêrô là một trong mười hai sứ đồ của Chúa Giêsu.

  2. The joke relied on a crude reference to his peter.

    Câu chuyện cười dựa trên một sự ám chỉ thô bạo về dương vật của anh ta.

  3. The burglars spent hours trying to crack the peter.

    Kẻ trộm đã dành hàng giờ để cố gắng mở khóa chiếc hòm sắt đó.

  4. The miners set a peter to blast through the rock face.

    Các thợ mỏ đặt một quả peter để phá vỡ vách đá.

  5. The storm finally petered out by midnight.

    Cơn bão cuối cùng đã tan vào lúc nửa đêm.

  6. The crude joke implied what she had done to peter him.

    Câu đùa thô tục ám chỉ những gì cô ấy đã làm để kích thích anh ta.

  7. The soldiers loaded the peter with a small charge of gunpowder.

    Các binh sĩ nạp một lượng thuốc súng nhỏ vào cái peter.