peter
📖 Định nghĩa
-
noun
Phêrô; dương vật (thô tục); hòm sắt; phòng giam; Thuốc nổ nhỏ (lóng)
-
verb
lụi dần; tắt ngấm; Quan hệ tình dục bằng miệng với nam
-
noun
Súng nhỏ hoặc cối (cổ, lóng)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Peter was one of the twelve apostles of Jesus.
Phêrô là một trong mười hai sứ đồ của Chúa Giêsu.
-
The joke relied on a crude reference to his peter.
Câu chuyện cười dựa trên một sự ám chỉ thô bạo về dương vật của anh ta.
-
The burglars spent hours trying to crack the peter.
Kẻ trộm đã dành hàng giờ để cố gắng mở khóa chiếc hòm sắt đó.
-
The miners set a peter to blast through the rock face.
Các thợ mỏ đặt một quả peter để phá vỡ vách đá.
-
The storm finally petered out by midnight.
Cơn bão cuối cùng đã tan vào lúc nửa đêm.
-
The crude joke implied what she had done to peter him.
Câu đùa thô tục ám chỉ những gì cô ấy đã làm để kích thích anh ta.
-
The soldiers loaded the peter with a small charge of gunpowder.
Các binh sĩ nạp một lượng thuốc súng nhỏ vào cái peter.