personal achievements
📖 Định nghĩa
-
Kết quả cá nhân; Cột mốc tăng trưởng riêng
💬 Ví dụ
-
She celebrated her personal achievements during the family reunion.
Cô ấy đã ăn mừng những thành tựu cá nhân của mình trong buổi họp mặt gia đình.