personal achievements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kết quả cá nhân; Cột mốc tăng trưởng riêng

💬 Ví dụ

  1. She celebrated her personal achievements during the family reunion.

    Cô ấy đã ăn mừng những thành tựu cá nhân của mình trong buổi họp mặt gia đình.