persistent public skepticism
📖 Định nghĩa
-
Sự hoài nghi công chúng; Sự nghi ngờ dai dẳng
💬 Ví dụ
-
The local fishing industry faces significant challenges due to persistent public skepticism.
Ngành đánh bắt cá địa phương đối mặt với những thách thức đáng kể do sự hoài nghi của công chúng dai dẳng.
-
Persistent public skepticism regarding vaccine safety has complicated health campaigns in several regions.
Sự hoài nghi liên tục của công chúng về tính an toàn của vaccine đã làm phức tạp các chiến dịch y tế ở nhiều khu vực.