persistent military posturing

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tư thế quân sự; Răn đe quân sự dài hạn

💬 Ví dụ

  1. The persistent military posturing along the border has heightened tensions between the two neighboring countries.

    Tư thế quân sự liên tục dọc theo biên giới đã làm gia tăng căng thẳng giữa hai quốc gia láng giềng.

  2. Analysts argue that the persistent military posturing is designed more for domestic political consumption than for actual conflict preparation.

    Các nhà phân tích cho rằng tư thế quân sự liên tục này được thiết kế nhiều hơn để phục vụ tiêu thụ chính trị nội địa hơn là chuẩn bị cho xung đột thực tế.