path ahead
📖 Định nghĩa
-
Con đường phía trước; Con đường tương lai
💬 Ví dụ
-
The hiker cleared the branches from the path ahead.
Người đi bộ đường dài đã dọn dẹp các cành cây trên con đường phía trước.
-
After graduation, she was uncertain about the path ahead.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy không chắc chắn về con đường tương lai.