particularly the strategically vital strait

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Eo biển chiến lược quan trọng; Eo biển chiến lược quan trọng

💬 Ví dụ

  1. Global oil prices surged following tensions in the region, particularly the strategically vital strait connecting the Persian Gulf to the open ocean.

    Giá dầu toàn cầu tăng vọt sau các căng thẳng trong khu vực, đặc biệt là eo biển có tầm quan trọng chiến lược nối Vịnh Ba Tư với đại dương mở.

  2. Naval patrols have been increased across the Indian Ocean, particularly the strategically vital strait where most commercial shipping passes.

    Các tuần tra hải quân trên Ấn Độ Dương đã được tăng cường, đặc biệt là ở eo biển có tầm quan trọng chiến lược nơi phần lớn tàu thuyền thương mại đi qua.