parched
🇺🇸 /ˈpɑrtʃt/
📖 Định nghĩa
-
adjective
khát nước; khô cằn; khô rang; khàn
-
verb
làm khô héo
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: parches
Thì quá khứ: parched
Phân từ quá khứ: parched
Phân từ hiện tại: parching
Cụm từ cố định
parched earthparched lipsparched throatparched landparched mouth
Từ phái sinh
parchedparching
Từ đồng nghĩa
desiccatedariddehydratedscorcheddriedthirsty
Từ trái nghĩa
moistwethydrated
Dễ nhầm lẫn
perched
EN: 'Perched' means sitting or resting on an elevated position; 'parched' means extremely dry or thirsty.
vi: 'Perched' có nghĩa là ngồi hoặc nghỉ ngơi ở vị trí cao; 'parched' có nghĩa là cực kỳ khô hạn hoặc khát nước.
parchment
EN: 'Parchment' is a writing material made from animal skin; it is not derived from 'parch' despite the similar spelling.
vi: 'Parchment' là vật liệu viết làm từ da động vật; nó không bắt nguồn từ 'parch' mặc dù cách viết giống nhau.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'parched' (extremely dry) with 'perched' (sitting on something elevated). They differ by only one vowel but have entirely different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'parched' (cực kỳ khô hạn) với 'perched' (ngồi trên thứ gì đó cao hơn). Chúng chỉ khác nhau bởi một nguyên âm nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
💬 Ví dụ
-
After running the marathon in the summer heat, I was absolutely parched.
Sau khi chạy marathon dưới cái nóng mùa hè, tôi khát khô cả cổ.
-
The parched earth cracked under the relentless summer sun.
Mặt đất khô cằn nứt nẻ dưới cái nắng gay gắt của mùa hè.
-
The farmers stored the parched corn for the winter months.
Nông dân cất giữ ngô rang khô cho những tháng mùa đông.
-
She spoke in a parched whisper after hours of lecturing without water.
Cô ấy nói bằng giọng thì thầm khàn đặc sau nhiều giờ giảng bài mà không uống nước.
-
The drought parched the fields and left the crops withered.
Hạn hán làm khô héo cánh đồng và khiến mùa màng tàn lụi.