parched

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpɑrtʃt/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    khát nước; khô cằn; khô rang; khàn
  2. verb
    làm khô héo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: parches Thì quá khứ: parched Phân từ quá khứ: parched Phân từ hiện tại: parching

Cụm từ cố định

parched earthparched lipsparched throatparched landparched mouth

Từ phái sinh

parchedparching

Từ đồng nghĩa

desiccatedariddehydratedscorcheddriedthirsty

Từ trái nghĩa

moistwethydrated

Dễ nhầm lẫn

perched
EN: 'Perched' means sitting or resting on an elevated position; 'parched' means extremely dry or thirsty.
vi: 'Perched' có nghĩa là ngồi hoặc nghỉ ngơi ở vị trí cao; 'parched' có nghĩa là cực kỳ khô hạn hoặc khát nước.
parchment
EN: 'Parchment' is a writing material made from animal skin; it is not derived from 'parch' despite the similar spelling.
vi: 'Parchment' là vật liệu viết làm từ da động vật; nó không bắt nguồn từ 'parch' mặc dù cách viết giống nhau.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'parched' (extremely dry) with 'perched' (sitting on something elevated). They differ by only one vowel but have entirely different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'parched' (cực kỳ khô hạn) với 'perched' (ngồi trên thứ gì đó cao hơn). Chúng chỉ khác nhau bởi một nguyên âm nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. After running the marathon in the summer heat, I was absolutely parched.

    Sau khi chạy marathon dưới cái nóng mùa hè, tôi khát khô cả cổ.

  2. The parched earth cracked under the relentless summer sun.

    Mặt đất khô cằn nứt nẻ dưới cái nắng gay gắt của mùa hè.

  3. The farmers stored the parched corn for the winter months.

    Nông dân cất giữ ngô rang khô cho những tháng mùa đông.

  4. She spoke in a parched whisper after hours of lecturing without water.

    Cô ấy nói bằng giọng thì thầm khàn đặc sau nhiều giờ giảng bài mà không uống nước.

  5. The drought parched the fields and left the crops withered.

    Hạn hán làm khô héo cánh đồng và khiến mùa màng tàn lụi.