other participants
📖 Định nghĩa
-
người tham gia khác; người tham gia khác; Các đối thủ khác
💬 Ví dụ
-
This head-to-head battle eliminates all other participants from contention.
Trận đấu trực tiếp này loại bỏ tất cả những người tham gia khác khỏi cuộc đua.
-
The moderator asked the other participants to share their opinions on the proposed policy.
Người điều hành đã yêu cầu những người tham gia khác chia sẻ ý kiến của họ về chính sách được đề xuất.
-
While the champion celebrated, the other participants quietly packed up their equipment.
Trong khi nhà vô địch ăn mừng, những người tham gia khác lặng lẽ thu dọn thiết bị của họ.