other major economies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các nền kinh tế lớn khác

💬 Ví dụ

  1. The central bank's decision was influenced by the economic trends in other major economies.

    Quyết định của ngân hàng trung ương bị ảnh hưởng bởi các xu hướng kinh tế ở các nền kinh tế lớn khác.