operational efficiency

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiệu quả hoạt động; Hiệu quả hệ thống

💬 Ví dụ

  1. The company implemented new software to improve its operational efficiency and reduce costs.

    Công ty đã triển khai phần mềm mới để cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm chi phí.

  2. This step was crucial for ensuring the safety and operational efficiency of the ongoing scientific experiments aboard the orbiting laboratory.

    Bước này rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của các thí nghiệm khoa học đang diễn ra trên phòng thí nghiệm đang bay quanh quỹ đạo.