operational concepts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. khái niệm tác chiến; khái niệm vận hành

💬 Ví dụ

  1. By utilizing actual spacecraft rather than simulations, officials aimed to validate critical logistics and operational concepts.

    Bằng cách sử dụng tàu vũ trụ thực tế thay vì mô phỏng, các quan chức nhằm xác nhận các khái hậu cần và vận hành quan trọng.

  2. The new policy reflects updated operational concepts for emergency response teams.

    Chính sách mới phản ánh các khái niệm vận hành được cập nhật cho các đội ứng phó khẩn cấp.