open military confrontation
📖 Định nghĩa
-
Xung đột quân sự công khai; Xung đột quân sự công khai
💬 Ví dụ
-
Diplomatic tensions have rapidly deteriorated into open military confrontation as the United States initiated fresh airstrikes against strategic Iranian assets.
Căng thẳng ngoại giao đã nhanh chóng leo thang thành đối đầu quân sự công khai khi Hoa Kỳ tiến hành các cuộc không kích mới vào các tài sản chiến lược của Iran.
-
The withdrawal of peacekeepers raised fears that a border skirmish could quickly escalate into an open military confrontation between the two neighboring countries.
Việc rút lực lượng gìn giữ hòa bình đã dấy lên lo ngại rằng một cuộc đụng độ biên giới có thể nhanh chóng leo thang thành một cuộc đối đầu quân sự công khai giữa hai nước láng giềng.