ongoing process

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quá trình đang diễn ra; Quá trình đang diễn ra; Trạng thái không có điểm kết thúc cố định

💬 Ví dụ

  1. This ongoing process stems from the aftermath of the 2011 Fukushima Daiichi nuclear disaster.

    Quá trình đang diễn ra này bắt nguồn từ hậu quả của thảm họa hạt nhân Fukushima Daiichi năm 2011.

  2. The company views employee training as an ongoing process rather than a one-time event.

    Công ty xem đào tạo nhân viên là một quá trình liên tục chứ không phải là một sự kiện nhất thời.

  3. Learning a new language is an ongoing process that requires patience and dedication.

    Học một ngôn ngữ mới là một quá trình liên tục đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.