ongoing legal scrutiny
📖 Định nghĩa
-
Kiểm tra tư pháp liên tục; Kiểm tra pháp lý liên tục
💬 Ví dụ
-
The company's financial practices have been under ongoing legal scrutiny since the whistleblower report was filed.
Các thực tiễn tài chính của công ty đã nằm dưới sự xem xét pháp lý liên tục kể từ khi báo cáo của người tố giác được nộp.
-
Netanyahu faces ongoing legal scrutiny in Israel, leading some analysts to suggest that avoiding direct entry into New York may mitigate exposure to certain judicial actions.
Netanyahu đang đối mặt với sự giám sát pháp lý liên tục ở Israel, dẫn đến một số nhà phân tích đề xuất rằng việc tránh vào trực tiếp New York có thể giảm thiểu rủi ro trước các hành động tư pháp nhất định.