on the horizon

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một điều gì đó được mong đợi sẽ xảy ra hoặc xuất hiện trong tương lai gần

💬 Ví dụ

  1. New technologies are on the horizon.

    Công nghệ mới đang ở trên đường chân trời.