official channels

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kênh chính thức; Thủ tục chính thức

💬 Ví dụ

  1. Citizens are urged to stay informed via official channels and adhere to safety guidelines as water levels fluctuate throughout the metropolitan area.

    Công dân được khuyến cáo theo dõi thông tin qua các kênh chính thức và tuân thủ hướng dẫn an toàn khi mực nước biến động khắp khu vực đô thị lớn.

  2. If you have a complaint about the service, you must submit it through official channels rather than contacting individual staff members directly.

    Nếu bạn có khiếu nại về dịch vụ, bạn phải nộp qua các kênh chính thức thay vì liên hệ trực tiếp với từng nhân viên.