non-essential travel
📖 Định nghĩa
-
Du lịch không thiết yếu; Khóa đảo
💬 Ví dụ
-
Public transit systems have faced significant delays, while private vehicle owners are advised to avoid non-essential travel to prevent accidents and further congestion.
Các hệ thống giao thông công cộng đã phải đối mặt với những trì hoãn đáng kể, trong khi chủ sở hữu phương tiện cá nhân được khuyên nên tránh các chuyến đi không thiết yếu để ngăn ngừa tai nạn và ùn tắc thêm.
-
During the lockdown, only essential workers were permitted to engage in non-essential travel without special permits.
Trong thời gian phong tỏa, chỉ những người lao động thiết yếu mới được phép đi lại không cần thiết mà không có giấy phép đặc biệt.