non-essential
🇺🇸 /ˌnɑnɪˈsɛnʃəl/
📖 Định nghĩa
-
adjective
Không thiết yếu
-
noun
Thứ không thiết yếu
💬 Ví dụ
-
The potential for an explosion has forced officials to maintain a strict perimeter, prohibiting all non-essential personnel from entering the vicinity.
Nguy cơ nổ đã buộc các quan chức phải duy trì một vành đai nghiêm ngặt, cấm tất cả nhân viên không thiết yếu đi vào khu vực lân cận.
-
During the economic crisis, the company focused on core operations and cut all non-essentials.
Trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế, công ty đã tập trung vào các hoạt động cốt lõi và cắt giảm tất cả những thứ không thiết yếu.