new global recognition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự công nhận toàn cầu mới; Sự công nhận toàn cầu mới

💬 Ví dụ

  1. The startup's innovative technology has brought it new global recognition.

    Công nghệ đổi mới của công ty khởi nghiệp đã mang lại cho nó sự công nhận toàn cầu mới.

  2. The treaty paved the way for the territory's new global recognition.

    Hiệp ước đã mở đường cho sự công nhận toàn cầu mới của lãnh thổ.