new glenn vehicle

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phương tiện Blue Origin

💬 Ví dụ

  1. With regulatory clearance finally secured, Blue Origin is now authorized to proceed with the next scheduled launch of the New Glenn vehicle.

    Với sự chấp thuận của cơ quan quản lý cuối cùng đã được đảm bảo, Blue Origin hiện đã được phép tiến hành đợt phóng New Glenn tiếp theo theo kế hoạch.