new dynamic

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Động lực mới; Cục diện cạnh tranh mới

💬 Ví dụ

  1. The arrival of the new manager brought a new dynamic to the office culture.

    Sự xuất hiện của quản lý mới đã mang lại một động lực mới cho văn hóa văn phòng.

  2. Football enthusiasts globally are eagerly anticipating how the new dynamic will influence the path to the final trophy.

    Những người đam mê bóng đá trên toàn cầu đang háo hức mong đợi xem động lực mới này sẽ ảnh hưởng thế nào đến con đường tiến tới chiếc cúp vô địch cuối cùng.