new contenders
📖 Định nghĩa
-
Đối thủ mới; Đối thủ mới trong ngành
💬 Ví dụ
-
The tournament will showcase both established champions and new contenders.
Giải đấu sẽ trình diễn cả những nhà vô địch đã được thiết lập và những đối thủ mới.
-
The tech industry is being disrupted by several new contenders.
Ngành công nghệ đang bị xáo trộn bởi một vài đối thủ mới.