new contenders

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đối thủ mới; Đối thủ mới trong ngành

💬 Ví dụ

  1. The tournament will showcase both established champions and new contenders.

    Giải đấu sẽ trình diễn cả những nhà vô địch đã được thiết lập và những đối thủ mới.

  2. The tech industry is being disrupted by several new contenders.

    Ngành công nghệ đang bị xáo trộn bởi một vài đối thủ mới.