new chapter
📖 Định nghĩa
-
Chương mới; Giai đoạn mới
💬 Ví dụ
-
She turned the page to begin the new chapter of the novel.
Cô ấy lật trang để bắt đầu chương mới của cuốn tiểu thuyết.
-
His appointment marked the beginning of a new chapter in the history of the realm.
Việc bổ nhiệm của ông ấy đã đánh dấu sự khởi đầu của một chương mới trong lịch sử vương quốc.