neural control

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kiểm soát thần kinh; Điều khiển thần kinh; Kiểm soát thần kinh

💬 Ví dụ

  1. Understanding neural control is essential for developing advanced prosthetic limbs.

    Hiểu biết về kiểm soát thần kinh là rất quan trọng để phát triển các chi giả tiên tiến.

  2. The research paper explores how neural control mechanisms can be applied to autonomous drone navigation.

    Bài báo nghiên cứu khám phá cách các cơ chế điều khiển thần kinh có thể được áp dụng cho điều hướng drone tự động.

  3. From Algae to Neural Control: How Simple Organisms Inform Complex Motor Systems.

    Từ tảo đến kiểm soát thần kinh: Cách các sinh vật đơn giản cung cấp thông tin cho các hệ thống vận động phức tạp.