necessitating
🇺🇸 /nəˈsɛsɪˌteɪtɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
cần thiết; khiến cần thiết
💬 Ví dụ
-
The delay necessitating a new plan.
Sự trì hoãn cần kế hoạch mới.
-
The storm necessitating evacuation.
Bão khiến việc sơ tán cần thiết.