necessary deterrent
📖 Định nghĩa
-
Sự răn đe cần thiết
💬 Ví dụ
-
The presence of troops on the border was seen by some as a necessary deterrent against invasion.
Sự hiện diện của quân đội tại biên giới được một số người coi là sự răn đe cần thiết chống lại sự xâm lược.