necessary corrective actions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hành động khắc phục cần thiết

💬 Ví dụ

  1. The company must implement the necessary corrective actions to comply with safety regulations.

    Công ty phải thực hiện các hành động khắc phục cần thiết để tuân thủ các quy định về an toàn.