national teams
📖 Định nghĩa
-
đội tuyển quốc gia
💬 Ví dụ
-
The national teams from various countries gathered to compete in the upcoming Olympic Games.
Các đội tuyển quốc gia từ nhiều quốc gia khác nhau đã tập hợp để tranh tài tại Thế vận hội sắp tới.