national stage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sân khấu quốc gia; Phạm vi quốc gia

💬 Ví dụ

  1. His previous tenure with the club demonstrated his ability to manage top-tier talent, yet the national stage presents unique challenges.

    Nhiệm kỳ trước của ông tại câu lạc bộ đã chứng minh khả năng quản lý những tài năng hàng đầu, nhưng sân khấu quốc gia lại đặt ra những thách thức độc đáo.

  2. The debate over environmental policy has finally moved from local councils to the national stage.

    Cuộc tranh luận về chính sách môi trường cuối cùng đã chuyển từ các hội đồng địa phương sang phạm vi quốc gia.