national sovereignty
📖 Định nghĩa
-
Chủ quyền nhà nước; chủ quyền
💬 Ví dụ
-
These accusations suggest a deepening rift over foreign policy interventions and regional influence, which Algiers views as direct threats to its national sovereignty and strategic interests in the broader Arab world.
Những cáo buộc này cho thấy một sự chia rẽ ngày càng sâu sắc về các can thiệp trong chính sách đối ngoại và ảnh hưởng khu vực, mà Algérie xem là mối đe dọa trực tiếp đối với chủ quyền quốc gia và lợi ích chiến lược của mình trong thế giới Ả Rập rộng lớn hơn.
-
The treaty was criticized by opposition leaders who argued it compromised national sovereignty by ceding judicial powers to an international body.
Hiệp ước này bị các nhà lãnh đạo phe đối lập chỉ trích, những người cho rằng nó làm tổn hại chủ quyền quốc gia bằng cách trao quyền tư pháp cho một cơ quan quốc tế.