national security concerns
📖 Định nghĩa
-
An ninh quốc gia; vì lý do an ninh quốc gia; Lo ngại an ninh quốc gia
💬 Ví dụ
-
The government cited national security concerns as the reason for restricting access to certain classified documents.
Chính phủ đã viện dẫn các lo ngại về an ninh quốc gia làm lý do hạn chế truy cập vào một số tài liệu mật.
-
This shift may indicate a new era of dialogue where technological innovation is prioritized alongside national security concerns.
Sự thay đổi này có thể cho thấy một kỷ nguyên mới của đối thoại, nơi đổi mới công nghệ được ưu tiên cùng với các mối quan tâm về an ninh quốc gia.
-
Diplomatic tensions escalated when neighboring countries raised national security concerns over the deployment of advanced radar systems near their borders.
Căng thẳng ngoại giao leo thang khi các nước láng giềng nêu ra những lo ngại về an ninh quốc gia liên quan đến việc triển khai các hệ thống radar tiên tiến gần biên giới của họ.