national security benefits
📖 Định nghĩa
-
Lợi ích an ninh quốc gia; Lợi ích an ninh quốc gia
💬 Ví dụ
-
While the administration highlights national security benefits, the decision has ignited fierce political debate within Peru.
Trong khi chính quyền nhấn mạnh các lợi ích an ninh quốc gia, quyết định này đã khơi dậy cuộc tranh luận chính trị gay gắt tại Peru.
-
The new trade agreement was justified by the potential national security benefits it offered in reducing dependency on hostile regimes.
Hiệp định thương mại mới được biện minh bởi những lợi ích an ninh quốc gia tiềm năng mà nó mang lại trong việc giảm sự phụ thuộc vào các chế độ thù địch.