national roster
📖 Định nghĩa
-
Danh sách quốc gia; Đội ngũ quốc gia
💬 Ví dụ
-
The coach released the official national roster for the upcoming tournament.
Huấn luyện viên đã công bố danh sách quốc gia chính thức cho giải đấu sắp tới.
-
The victory highlighted the incredible depth and quality of the national roster.
Chiến thắng đã làm nổi bật chiều sâu và chất lượng đáng kinh ngạc của đội ngũ quốc gia.