national agencies
📖 Định nghĩa
-
Cơ quan quốc gia
💬 Ví dụ
-
Local authorities are coordinating with national agencies to ensure the safety of displaced families.
Chính quyền địa phương đang phối hợp với các cơ quan quốc gia để đảm bảo an toàn cho các gia đình phải di dời.