nascent
📖 Định nghĩa
-
adjective
non trẻ; mới chớm; mới sinh; mới hình thành; mới sinh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The nascent democracy faced many challenges in its early years.
Nền dân chủ non trẻ đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong những năm đầu.
-
She recognized the nascent talent in the young musician and encouraged him to pursue his studies.
Cô nhận ra tài năng mới chớm của chàng nhạc sĩ trẻ và khuyến khích anh tiếp tục theo đuổi việc học.
-
Nascent hydrogen is more reactive than molecular hydrogen and can reduce compounds that molecular hydrogen cannot.
Hydro mới sinh có phản ứng mạnh hơn hydro phân tử và có thể khử các hợp chất mà hydro phân tử không thể khử được.
-
The ribosome releases the nascent polypeptide chain once translation is complete.
Ribosome giải phóng chuỗi polypeptide mới hình thành sau khi quá trình dịch mã hoàn tất.
-
The poet wrote of the nascent child as a symbol of hope for the new century.
Nhà thơ đã viết về đứa trẻ mới sinh như một biểu tượng của hy vọng cho thế kỷ mới.