myanmar arrests

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các vụ bắt giữ bởi chính quyền Myanmar; Tin tức bắt giữ ở Myanmar

💬 Ví dụ

  1. Security officials confirmed that the number of Myanmar arrests has risen significantly this quarter.

    Các quan chức an ninh xác nhận rằng số vụ bắt giữ tại Myanmar đã tăng đáng kể trong quý này.

  2. Journalists frequently analyze patterns in Myanmar arrests to understand regional security trends.

    Các nhà báo thường xuyên phân tích các mô hình bắt giữ ở Myanmar để hiểu các xu hướng an ninh khu vực.