murmur
📖 Định nghĩa
-
noun
tiếng róc rách; tiếng thì thầm; lời than phiền; tiếng xì xào; Tiếng thổi tim; tiếng xì xào
-
verb
lẩm bẩm; rì rào; càu nhàu; lầm bầm phàn nàn; thì thầm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The murmur of the brook lulled her to sleep.
Tiếng róc rách của con suối ru nàng vào giấc ngủ.
-
There were murmurs of discontent among the workers after the announcement.
Có những tiếng xì xào bất mãn trong số các công nhân sau khi có thông báo.
-
The doctor detected a heart murmur during the routine examination.
Bác sĩ phát hiện tiếng thổi tim trong lần khám sức khỏe định kỳ.
-
A murmur of conversation filled the crowded room.
Tiếng xì xào trò chuyện tràn ngập căn phòng đông đúc.
-
She murmured a few words of thanks before leaving.
Cô ấy lẩm bẩm vài lời cảm ơn trước khi rời đi.
-
The wind murmured through the tall grass.
Gió rì rào qua đám cỏ cao.
-
The students murmured about the unfair exam schedule.
Học sinh càu nhàu về lịch thi không công bằng.
-
He murmured the secret password into her ear.
Anh ấy thì thầm mật khẩu bí mật vào tai cô ấy.