most affected districts
📖 Định nghĩa
-
vùng bị ảnh hưởng nặng nề nhất
💬 Ví dụ
-
Authorities have mobilized emergency response teams to manage the escalating crisis and ensure public safety across the most affected districts.
Các cơ quan chức năng đã huy động các đội ứng phó khẩn cấp để quản lý cuộc khủng hoảng đang leo thang và đảm bảo an ninh công cộng tại các quận bị ảnh hưởng nặng nề nhất.