more nations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhiều quốc gia hơn

💬 Ví dụ

  1. The expansion aims to include more nations in the competition.

    Việc mở rộng nhằm mục đích đưa thêm nhiều quốc gia vào cuộc thi.