more efficient battery materials

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vật liệu pin hiệu quả

💬 Ví dụ

  1. The research aims to design more efficient battery materials for clean energy storage.

    Nghiên cứu nhằm thiết kế các vật liệu pin hiệu quả hơn để lưu trữ năng lượng sạch.