monumental milestone

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cột mốc vĩ đại

💬 Ví dụ

  1. Surpassing one billion users was a monumental milestone for the social media platform.

    Vượt qua cột mốc một tỷ người dùng là một cột mốc vĩ đại đối với nền tảng mạng xã hội này.