modern geopolitical negotiations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đàm phán địa chính trị hiện đại; Quan hệ quốc tế đương đại

💬 Ví dụ

  1. Both nations must now navigate a challenging landscape where historical narratives play a decisive role in modern geopolitical negotiations.

    Cả hai quốc gia giờ đây phải điều hướng trong một bối cảnh đầy thách thức, nơi các diễn ngôn lịch sử đóng vai trò quyết định trong các cuộc đàm phán địa chính trị hiện đại.

  2. Scholars argue that ignoring the past undermines the stability of modern geopolitical negotiations.

    Các học giả lập luận rằng việc bỏ qua quá khứ làm suy yếu sự ổn định của các cuộc đàm phán địa chính trị hiện đại.