mixed reactions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự kết hợp của các phản ứng khác nhau, đặc biệt khi một số tích cực và số khác tiêu cực

💬 Ví dụ

  1. The new policy received mixed reactions from the public.

    Chính sách mới nhận được những phản ứng khác nhau từ công chúng.