mirate
definitions
-
verb
to look at with admirationvi: 羡慕
examples
-
She would mirate her sister's success.
Cái chị ấy sẽ miệt mài với thành công của chị gái.
She would mirate her sister's success.
Cái chị ấy sẽ miệt mài với thành công của chị gái.