milestone

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈmaɪˌlstoʊn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cột mốc dặm; cột mốc quan trọng; cột mốc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: milestones Ngôi 3 số ít: milestones Thì quá khứ: milestoned Phân từ quá khứ: milestoned Phân từ hiện tại: milestoning

Cụm từ cố định

reach a milestoneachieve a milestonemajor milestonesignificant milestonehit a milestonemark a milestone

Từ phái sinh

milestoning

Từ đồng nghĩa

landmarkbenchmarkturning pointwatershedmilepost

Dễ nhầm lẫn

landmark
EN: 'Landmark' emphasizes a notable event or physical feature that stands out; 'milestone' emphasizes measurable progress along a timeline or journey.
vi: 'Landmark' nhấn mạnh một sự kiện đáng chú ý hoặc đặc điểm vật lý nổi bật; 'milestone' nhấn mạnh tiến bộ có thể đo lường được dọc theo dòng thời gian hoặc hành trình.
benchmark
EN: 'Benchmark' is a standard or reference point for comparison; 'milestone' is a significant stage or achievement in a process.
vi: 'Benchmark' là tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh; 'milestone' là một giai đoạn hoặc thành tựu quan trọng trong một quy trình.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'milestone' is one word, not two ('mile stone'). It is sometimes incorrectly hyphenated as 'mile-stone'.
vi: Hãy nhớ rằng 'milestone' là một từ, không phải hai từ ('mile stone'). Đôi khi nó bị viết sai với dấu gạch ngang là 'mile-stone'.

💬 Ví dụ

  1. The old milestone by the highway indicated that the town was five miles away.

    Cột mốc dặm cũ bên đường cao tốc cho biết thị trấn cách đó năm dặm.

  2. Graduating from college was a major milestone in her life.

    Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời cô ấy.

  3. The team celebrated reaching the first milestone of the software development project.

    Nhóm đã ăn mừng việc đạt được cột mốc đầu tiên của dự án phát triển phần mềm.