milestone
🇺🇸 /ˈmaɪˌlstoʊn/
📖 Định nghĩa
-
noun
cột mốc dặm; cột mốc quan trọng; cột mốc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: milestones
Ngôi 3 số ít: milestones
Thì quá khứ: milestoned
Phân từ quá khứ: milestoned
Phân từ hiện tại: milestoning
Cụm từ cố định
reach a milestoneachieve a milestonemajor milestonesignificant milestonehit a milestonemark a milestone
Từ phái sinh
milestoning
Từ đồng nghĩa
landmarkbenchmarkturning pointwatershedmilepost
Dễ nhầm lẫn
landmark
EN: 'Landmark' emphasizes a notable event or physical feature that stands out; 'milestone' emphasizes measurable progress along a timeline or journey.
vi: 'Landmark' nhấn mạnh một sự kiện đáng chú ý hoặc đặc điểm vật lý nổi bật; 'milestone' nhấn mạnh tiến bộ có thể đo lường được dọc theo dòng thời gian hoặc hành trình.
benchmark
EN: 'Benchmark' is a standard or reference point for comparison; 'milestone' is a significant stage or achievement in a process.
vi: 'Benchmark' là tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh; 'milestone' là một giai đoạn hoặc thành tựu quan trọng trong một quy trình.
Mẹo chính tả
EN: Remember 'milestone' is one word, not two ('mile stone'). It is sometimes incorrectly hyphenated as 'mile-stone'.
vi: Hãy nhớ rằng 'milestone' là một từ, không phải hai từ ('mile stone'). Đôi khi nó bị viết sai với dấu gạch ngang là 'mile-stone'.
💬 Ví dụ
-
The old milestone by the highway indicated that the town was five miles away.
Cột mốc dặm cũ bên đường cao tốc cho biết thị trấn cách đó năm dặm.
-
Graduating from college was a major milestone in her life.
Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời cô ấy.
-
The team celebrated reaching the first milestone of the software development project.
Nhóm đã ăn mừng việc đạt được cột mốc đầu tiên của dự án phát triển phần mềm.