mid-flight

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Trong khi bay
  2. adverb
    Trong khi bay

💬 Ví dụ

  1. The mid-flight turbulence caused several passengers to feel uneasy.

    Sự nhiễu động giữa chuyến bay đã khiến một số hành khách cảm thấy bất an.

  2. The eagle adjusted its wings mid-flight to catch the thermal updraft.

    Con đại bàng điều chỉnh cánh khi đang bay để bắt lấy luồng khí nóng.