mid-flight
📖 Định nghĩa
-
adjective
Trong khi bay
-
adverb
Trong khi bay
💬 Ví dụ
-
The mid-flight turbulence caused several passengers to feel uneasy.
Sự nhiễu động giữa chuyến bay đã khiến một số hành khách cảm thấy bất an.
-
The eagle adjusted its wings mid-flight to catch the thermal updraft.
Con đại bàng điều chỉnh cánh khi đang bay để bắt lấy luồng khí nóng.