metropolitan area
📖 Định nghĩa
-
Khu vực đô thị lớn và xung quanh; vùng đô thị
💬 Ví dụ
-
Citizens are urged to stay informed via official channels and adhere to safety guidelines as water levels fluctuate throughout the metropolitan area.
Công dân được khuyến cáo theo dõi thông tin qua các kênh chính thức và tuân thủ hướng dẫn an toàn vì mực nước biến động khắp khu vực đô thị.
-
Traffic congestion has become a major issue in the metropolitan area during rush hours.
Tắc nghẽn giao thông đã trở thành một vấn đề lớn trong khu vực đô thị vào giờ cao điểm.